đáy, cơ sở, nền tảng
On'yomi (音読み)
- テイ
- ダイ
Kun'yomi (訓読み)
- そこ
- ぞこ
Về kanji này
Kanji 「底」 có nghĩa chính là "đáy" hoặc "cơ sở." Nó thường được sử dụng như danh từ, nhưng cũng có thể thấy trong một số động từ liên quan. Một số từ ghép phổ biến là "底辺" (ていへん) có nghĩa là "đáy" hay "cơ sở," thể hiện phần dưới cùng của một vật thể; "海底" (かいてい) nghĩa là "đáy biển," chỉ phần sâu nhất của đại dương; và "底力" (そこぢから) có nghĩa là "sức mạnh tiềm ẩn," nói về sức mạnh cơ bản mà một người có. Lưu ý rằng chữ này thường liên quan đến các khái niệm về nền tảng và sự hỗ trợ bên dưới.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
湖の底は深い。
Đáy hồ rất sâu.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- bottom, base, foundation
- Tiếng Việt
- đáy, cơ sở, nền tảng
- 日本語
- 底, 基盤, 根本
- 한국어
- 바닥, 기초, 토대
- 中文
- 底部, 基础, 根基
- id
- dasar, pondasi, fundasi
- th
- พื้น, ฐาน, รากฐาน
- es
- fondo, base, fundamento
- fr
- fond, base, fondation
- de
- Boden, Basis, Fundament
- pt
- base, fundamento, fundação
Từ ghép phổ biến
- 底辺base, bottom edge
- 海底sea bottom, ocean floor
- 底力fundamental strength, real ability
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.