N1Danh từ
帳尻
ちょうじり
Nghĩa
- 1.bảng cân đối
- 2.sự cân bằng
- 3.tính nhất quán
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- closing part of a balance sheet, balance of accounts, consistency
- Tiếng Việt
- bảng cân đối, sự cân bằng, tính nhất quán
- 日本語
- 決算の締切部分, 勘定のバランス, 一貫性
- 한국어
- 재무제표의 마감 부분, 계좌의 잔액, 일관성
- 中文
- 资产负债表的结尾部分, 账目平衡, 一致性
- Bahasa Indonesia
- bagian akhir laporan keuangan
- ภาษาไทย
- ยอดบัญชี
- Español
- saldo final
- Français
- clôture des comptes
- Deutsch
- Schlussbilanz
- Português
- fecho de contas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.