Từ vựng
N1Danh từ

お尻

おしり

Nghĩa

  • 1.mông
  • 2.mông
  • 3.chức năng bidet (để làm sạch hậu môn)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bottom, buttocks, bidet function (for anal cleansing)
Tiếng Việt
mông, mông, chức năng bidet (để làm sạch hậu môn)
日本語
お尻
한국어
엉덩이, 항문 세척 기능
中文
底部, 臀部, 坐浴功能
Bahasa Indonesia
bokong
ภาษาไทย
ก้น
Español
nalgas
Français
fesses
Deutsch
Gesäß
Português
nalgas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.