Từ vựng
N1Danh từ

塩尻

しおじり

Nghĩa

  • 1.hình nón

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cone-shaped
Tiếng Việt
hình nón
日本語
塩尻
한국어
원뿔 모양의
中文
锥形
Bahasa Indonesia
berbentuk kerucut
ภาษาไทย
รูปกรวย
Español
en forma de cono
Français
en forme de cône
Deutsch
konisch
Português
em forma de cone

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.