mông
On'yomi (音読み)
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
- しり
Về kanji này
Kanji 尻 (しり) mang nghĩa chính là "mông" hoặc "hông". Đây là một danh từ thường được dùng để chỉ phần cơ thể. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 尻尾 (しっぽ), có nghĩa là "đuôi" của động vật; 川尻 (かわじり), tức là "miệng sông"; và お尻 (おしり), thường được dùng trong văn nói để chỉ "mông". Một lưu ý nhỏ là từ này có thể mang tính chất hài hước hoặc thân mật khi sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, vì vậy cần chú ý theo ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
Câu ví dụ
尻が痛くなった。
Mông của tôi bị đau.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- buttocks, hips, butt, rear
- Tiếng Việt
- mông
- 日本語
- 尻
- 한국어
- 엉덩이
- 中文
- 屁股
- id
- bokong
- th
- ก้น
- es
- nalgas
- fr
- fesses
- de
- Gesäß
- pt
- nádegas
Từ ghép phổ biến
- 尻尾tail (of an animal), tail end, tip
- 川尻mouth of a river, lower stream
- 塩尻cone-shaped
- お尻bottom, buttocks, bidet function (for anal cleansing)
- 台尻butt of a gun
- 眉尻end of an eyebrow
- 目尻outer canthus, outer corner of the eye
- 帳尻closing part of a balance sheet, balance of accounts, consistency
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.