N1Danh từ
尻尾
しっぽ
Nghĩa
- 1.đuôi (của động vật)
- 2.cuối đuôi
- 3.đầu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- tail (of an animal), tail end, tip
- Tiếng Việt
- đuôi (của động vật), cuối đuôi, đầu
- 日本語
- 動物の尾, 尻尾の端, 先端
- 한국어
- 동물의 꼬리, 꼬리 끝, 끝
- 中文
- 动物的尾巴, 尾部, 尖端
- Bahasa Indonesia
- ekor (hewan)
- ภาษาไทย
- หาง (ของสัตว์)
- Español
- cola (de animal)
- Français
- queue
- Deutsch
- Schwanz
- Português
- cauda (de animal)
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.