Từ vựng
N1Danh từ

幹事

かんじ

Nghĩa

  • 1.thư ký điều hành
  • 2.điều phối viên
  • 3.người tổ chức

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
executive secretary, coordinator, organizer
Tiếng Việt
thư ký điều hành, điều phối viên, người tổ chức
日本語
幹事, コーディネーター, 組織者
한국어
간사, 조정자, 주최자
中文
干事, 协调员, 组织者
Bahasa Indonesia
sekretaris eksekutif
ภาษาไทย
เลขานุการบริหาร
Español
secretario ejecutivo
Français
secrétaire exécutif
Deutsch
geschäftsführender Sekretär
Português
secretário executivo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.