Từ vựng
N1Danh từ

封鎖

ふうさ

Nghĩa

  • 1.bao vây

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
blockade, lockdown, sealing off (an area)
Tiếng Việt
bao vây
日本語
封鎖
한국어
봉쇄
中文
封锁
Bahasa Indonesia
blokade, penutupan
ภาษาไทย
การปิดล้อม
Español
bloqueo, cierre
Français
blocus, confinement
Deutsch
Blockade, Schließung
Português
bloqueio, confinamento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.