Từ vựng
N1Danh từ

鎖国

さこく

Nghĩa

  • 1.cách ly quốc gia

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
national isolation, closing the country (to foreigners), sakoku
Tiếng Việt
cách ly quốc gia
日本語
国の閉鎖
한국어
국가의 고립
中文
国门关闭
Bahasa Indonesia
isolasi nasional
ภาษาไทย
การปิดประเทศ
Español
aislamiento nacional, cierre del país
Français
isolement national, fermeture du pays
Deutsch
Nationale Isolation, Landeschluss
Português
isolamento nacional

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.