Từ vựng
N1Danh từ

連鎖

れんさ

Nghĩa

  • 1.chuỗi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
chain, series, connection
Tiếng Việt
chuỗi
日本語
連鎖
한국어
연쇄
中文
连锁
Bahasa Indonesia
rantai, serangkaian
ภาษาไทย
โซ่, ชุด
Español
cadena, serie
Français
chaîne, série
Deutsch
Kette, Serie
Português
cadeia, série

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.