N1Danh từ
工匠
こうしょう
Nghĩa
- 1.thợ thủ công
- 2.thợ cơ khí
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- artisan, mechanic
- Tiếng Việt
- thợ thủ công, thợ cơ khí
- 日本語
- 工匠, 職人
- 한국어
- 장인, 기계공
- 中文
- 工匠, 技师
- Bahasa Indonesia
- perajin, montir
- ภาษาไทย
- ช่าง, ช่างกล
- Español
- artesano, mecánico
- Français
- artisan, mécanicien
- Deutsch
- Handwerker, Mechaniker
- Português
- artesão, mecânico
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.