Từ vựng
N1Danh từ

岩盤

がんばん

Nghĩa

  • 1.tầng đá nền

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bedrock
Tiếng Việt
tầng đá nền
日本語
岩盤
한국어
지반
中文
基岩
Bahasa Indonesia
batu induk
ภาษาไทย
หินฐาน
Español
roca madre
Français
roche mère
Deutsch
Grundgestein
Português
rocha matriz

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.