khối đá, tảng đá, vách đá
On'yomi (音読み)
- ガン
Kun'yomi (訓読み)
- いわ
Về kanji này
Kanji 「岩」 có nghĩa chính là đá, boulder, hoặc vách đá. Trong tiếng Nhật, nó thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ hợp với kanji này bao gồm 溶岩 (ようがん), nghĩa là dung nham; 岩間 (いわま), có nghĩa là giữa các khối đá; và 岩山 (いわやま), nghĩa là núi đá. Kanji này cũng xuất hiện trong 岩石 (がんせき), tức là đá và 岩盤 (がんばん), nghĩa là lớp đá dưới cùng. Lưu ý rằng 「岩」 thường được dùng để ám chỉ những khối đá lớn hoặc có kích thước đáng kể, không phải là đá nhỏ.
Câu ví dụ
山の岩が崩れないように注意しよう。
Hãy cẩn thận để những viên đá trên núi không bị sập.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- boulder, rock, cliff
- Tiếng Việt
- khối đá, tảng đá, vách đá
- 日本語
- 岩石, 岩, 崖
- 한국어
- 바위, 돌, 절벽
- 中文
- 岩石, 石头, 悬崖
- id
- batu
- th
- หิน
- es
- roca
- fr
- roche
- de
- Fels
- pt
- rocha
Từ ghép phổ biến
- 溶岩lava
- 岩間among rocks
- 岩山rocky mountain
- 岩石rock
- 岩盤bedrock
- 一枚岩monolith, large slab of rock, unity (of a group, organization, etc.)
- 岩場rocky area, rocky tract, rocky stretch (of a climb)
- 岩屋cavern, grotto
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.