Từ vựng
N1Danh từ

家賃

やちん

Nghĩa

  • 1.tiền thuê nhà

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rent
Tiếng Việt
tiền thuê nhà
日本語
家賃
한국어
집세
中文
房租
Bahasa Indonesia
sewa
ภาษาไทย
ค่าเช่า
Español
alquiler
Français
loyer
Deutsch
Miete
Português
aluguel

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • それは便利だね。家賃は高いの?

    Thật tiện lợi. Tiền thuê có cao không?

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.