N1Danh từ
宛転
えんてん
Nghĩa
- 1.lưu loát
- 2.quyến rũ
- 3.ăn nói trôi chảy
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- eloquent, fluent, smooth-spoken
- Tiếng Việt
- lưu loát, quyến rũ, ăn nói trôi chảy
- 日本語
- 宛転, 流暢, 滑らかに話す
- 한국어
- 유창한, 매끄러운, 아름다운
- 中文
- 流利, 流畅, 顺畅
- Bahasa Indonesia
- fasih
- ภาษาไทย
- มีชีวิตชีวา
- Español
- elocuente
- Français
- éloquent
- Deutsch
- elegant
- Português
- eloquente
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.