Từ vựng
N1Danh từ

逮捕歴

たいほれき

Nghĩa

  • 1.tiền án

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
criminal record
Tiếng Việt
tiền án
日本語
逮捕歴, 犯罪記録
한국어
범죄 기록
中文
犯罪记录
Bahasa Indonesia
rekam jejak kriminal
ภาษาไทย
ประวัติอาชญากรรม
Español
antecedentes penales
Français
casier judiciaire
Deutsch
Strafregister
Português
registro criminal

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.