N1Danh từ
専用
せんよう
Nghĩa
- 1.sử dụng độc quyền
- 2.sử dụng riêng
- 3.sử dụng cá nhân
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (one's) exclusive use, private use, personal use
- Tiếng Việt
- sử dụng độc quyền, sử dụng riêng, sử dụng cá nhân
- 日本語
- 専用の使用, 私的使用, 個人使用
- 한국어
- 독점 사용, 개인 사용, 사적인 사용
- 中文
- (个人)专用, 私人使用, 个人使用
- Bahasa Indonesia
- penggunaan pribadi
- ภาษาไทย
- การใช้เฉพาะ
- Español
- uso exclusivo
- Français
- usage exclusif
- Deutsch
- Exklusivnutzung
- Português
- uso exclusivo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.