N1Danh từ
屯所
とんしょ
Nghĩa
- 1.trạm quân đội
- 2.đồn
- 3.khu ở
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- military station, post, quarters
- Tiếng Việt
- trạm quân đội, đồn, khu ở
- 日本語
- 軍事基地, ポスト, 区画
- 한국어
- 군사 기지, 주둔지, 숙소
- 中文
- 军事站, 邮政, 宿舍
- Bahasa Indonesia
- pos militer
- ภาษาไทย
- สถานีทหาร
- Español
- estación militar
- Français
- station militaire
- Deutsch
- militärische Station
- Português
- posto militar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.