N1Danh từ
寧日
ねいじつ
Nghĩa
- 1.Ngày hòa bình
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- peaceful day
- Tiếng Việt
- Ngày hòa bình
- 日本語
- 穏やかな日
- 한국어
- 평화로운 날
- 中文
- 宁静的日子
- Bahasa Indonesia
- hari damai
- ภาษาไทย
- วันที่สงบ
- Español
- día pacífico
- Français
- jour paisible
- Deutsch
- friedlicher Tag
- Português
- dia pacífico
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.