thà, yên tĩnh
On'yomi (音読み)
- ネイ
Kun'yomi (訓読み)
- むし.ろ
Về kanji này
Kanji「寧」có nghĩa chính là "tốt hơn", "yên tĩnh" hay "hòa bình". Trong tiếng Nhật, kanji này thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 丁寧 (ていねい - lịch sự), diễn tả sự lịch thiệp trong giao tiếp; và 寧ろ (むしろ - thà rằng), thường dùng để nhấn mạnh sự lựa chọn rõ ràng hơn giữa các khả năng. Một từ ghép khác là 安寧 (あんねい - hòa bình), liên quan đến sự yên tĩnh của xã hội. Lưu ý rằng kanji này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nói về sự hòa bình và trật tự.
Câu ví dụ
寧ろ静かにしてほしい。
Tôi thà rằng bạn hãy giữ im lặng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- rather, preferably, peaceful, quiet, tranquility
- Tiếng Việt
- thà, yên tĩnh
- 日本語
- 寧
- 한국어
- 차라리
- 中文
- 宁
- id
- lebih baik, sebaiknya, damai, tenang, ketenangan
- th
- ค่อนข้าง, ควรจะ, เงียบสงบ, สงบเรียบร้อย, ความสงบ
- es
- más bien, preferiblemente, tranquilo, silencio, tranquilidad
- fr
- plutôt, préférablement, paisible, calme, tranquillité
- de
- eher, vorzugsweise, friedlich, ruhig, Ruhe
- pt
- mais bem, preferencialmente, tranquilo, silêncio, tranquilidade
Từ ghép phổ biến
- 丁寧polite, courteous, civil
- 寧ろrather, better, instead
- 安寧(public) peace, stability, tranquility
- 寧日peaceful day
- 康寧tranquility, tranquillity, peacefulness
- 静寧peace, calm, tranquility
- 寧静calm, peace, tranquility
- 南寧Nanning (China)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.