Từ vựng
N1Danh từ

尽力

じんりょく

Nghĩa

  • 1.nỗ lực
  • 2.cố gắng
  • 3.sự cố gắng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
efforts, exertion, endeavour
Tiếng Việt
nỗ lực, cố gắng, sự cố gắng
日本語
尽力, 努力, 尽力する
한국어
노력, 노고, 애씀
中文
努力, 尽力, 奋力
Bahasa Indonesia
upaya, usaha, komitmen
ภาษาไทย
ความพยายาม, ความพยายาม, ความทุ่มเท
Español
esfuerzos, empeño, dedicación
Français
efforts, engagement, dévotion
Deutsch
Anstrengungen, Bemühungen, Einsatz
Português
esforços, diligência, compromisso

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 市政府は透明性を高めるために尽力するべき。

    Chính quyền thành phố nên nỗ lực tăng cường sự minh bạch.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.