tôn giáo, phái, điểm chính
On'yomi (音読み)
- シュウ
- ソウ
Kun'yomi (訓読み)
- むね
Về kanji này
Kanji 「宗」 có nghĩa chính là tôn giáo hoặc giáo phái. Thường được sử dụng trong các danh từ. Ví dụ, từ 宗教 (そうきょう) có nghĩa là tôn giáo, chỉ sự tín ngưỡng và thực hành tôn thờ. Một từ khác là 宗派 (そうは), tức là giáo phái, chỉ một nhánh hay phân loại trong một tôn giáo cụ thể. Cuối cùng, chủ từ 主宗 (しゅそう) mang nghĩa là điểm chính hay điểm cốt lõi của một vấn đề. Khi sử dụng kanji này, bạn nên chú ý đến ngữ cảnh, vì nó thường liên quan đến các chủ đề tâm linh hay văn hoá.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
宗教について学びます。
Tôi sẽ học về tôn giáo.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- religion, denomination, main point
- Tiếng Việt
- tôn giáo, phái, điểm chính
- 日本語
- 宗教, 宗派, 主旨
- 한국어
- 종교, 종파, 주요 점
- 中文
- 宗教, 教派, 要点
- id
- agama, denominasi, pokok utama
- th
- ศาสนา, นิกาย, ประเด็นหลัก
- es
- religión, denominación, punto principal
- fr
- religion, dénomination, point principal
- de
- Religion, Konfession, Hauptpunkt
- pt
- religião, denominação, ponto principal
Từ ghép phổ biến
- 宗教religion
- 宗派denomination, sect
- 主宗main point, main topic
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.