N4Danh từ
魚屋
さかなや
Nghĩa
- 1.cửa hàng cá
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fish shop
- Tiếng Việt
- cửa hàng cá
- 日本語
- 魚屋
- 한국어
- 생선 가게
- 中文
- 鱼店
- Bahasa Indonesia
- toko ikan
- ภาษาไทย
- ร้านขายปลา
- Español
- pescadería
- Français
- poissonnerie
- Deutsch
- Fischladen
- Português
- peixaria
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.