Từ vựng
N5Danh từ

肉屋

にくや

Nghĩa

  • 1.tiệm thịt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
butcher, meat shop
Tiếng Việt
tiệm thịt
日本語
肉屋
한국어
정육점
中文
肉店
Bahasa Indonesia
juru daging
ภาษาไทย
คนขายเนื้อ
Español
carnicero
Français
boucher
Deutsch
Metzger
Português
açougueiro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.