Từ vựng
N3Danh từ

家庭

かてい

Nghĩa

  • 1.gia đình
  • 2.gia hộ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
home, family
Tiếng Việt
gia đình, gia hộ
日本語
家庭
한국어
집, 가족
中文
家, 家庭
Bahasa Indonesia
rumah, keluarga
ภาษาไทย
บ้าน, ครอบครัว
Español
hogar, familia
Français
maison, famille
Deutsch
Haus, Familie
Português
casa, família

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 孫がいる家庭は妙に楽しいです。

    Một gia đình có cháu thật kỳ lạ và vui vẻ.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.