Từ vựng
N3Danh từ

校庭

こうてい

Nghĩa

  • 1.sân trường

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
schoolyard
Tiếng Việt
sân trường
日本語
校庭
한국어
학교 운동장
中文
学校操场
Bahasa Indonesia
halaman sekolah
ภาษาไทย
สนามโรงเรียน
Español
patio escolar
Français
cour de l'école
Deutsch
Schulhof
Português
pátio escolar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.