vườn, sân
On'yomi (音読み)
- テイ
- テ
Kun'yomi (訓読み)
- にわ
Về kanji này
Kanji 「庭」 có nghĩa chính là "vườn" hoặc "sân". Nó chủ yếu được sử dụng dưới dạng danh từ, thể hiện không gian xanh hoặc không gian ngoài trời trong nhà. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là "庭園" (ていえん), nghĩa là "khu vườn lớn"; "庭師" (にわし), nghĩa là "người làm vườn"; và "家庭" (かてい), nghĩa là "gia đình". Lưu ý rằng trong khi "庭" chỉ không gian bên ngoài, nó thường gắn liền với cảm giác ấm cúng và gần gũi, phản ánh một phần quan trọng trong văn hóa Nhật Bản về sự kết nối với thiên nhiên.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
庭で遊ぶ子供たち。
Trẻ em chơi ở vườn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- garden, yard
- Tiếng Việt
- vườn, sân
- 日本語
- 庭, にわ
- 한국어
- 정원, 마당
- 中文
- 花园, 院子
- id
- taman, halaman
- th
- สวน, ลาน
- es
- jardín, patio
- fr
- jardin, cour
- de
- Garten, Hof
- pt
- jardim, pátio
Từ ghép phổ biến
- 庭園garden, park
- 庭師gardener
- 家庭home, family
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.