Từ vựng
N1Danh từ

寡占

かせん

Nghĩa

  • 1.oligopoly
  • 2.kiểm soát thị trường

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
oligopoly, control of a market
Tiếng Việt
oligopoly, kiểm soát thị trường
日本語
寡占
한국어
과점, 시장 통제
中文
寡占, 市场控制
Bahasa Indonesia
oligopoli
ภาษาไทย
การผูกขาด
Español
oligopolio
Français
oligopole
Deutsch
Oligopol
Português
oligopólio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.