chiếm, dự đoán, tiên đoán
On'yomi (音読み)
- セン
Kun'yomi (訓読み)
- し.める
- し.まる
Về kanji này
Kanji「占」có nghĩa chính là chiếm giữ, dự đoán hoặc tiên đoán. Nó thường được dùng như một động từ, ví dụ trong các từ ghép. Một số từ tiêu biểu có thể kể đến như 占い(うらない) nghĩa là bói toán hoặc xem vận mệnh, 占領(せんりょう) có nghĩa là chiếm đóng, và 占術(せんじゅつ) là nghệ thuật dự đoán. Kanji này thường liên quan đến việc đưa ra phán đoán hoặc chiếm lĩnh một không gian nào đó. Khi học về「占」, bạn có thể thấy rõ sự kết nối giữa việc dự đoán tương lai và việc chiếm giữ các lĩnh vực khác nhau trong cuộc sống.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼がゲームを占った。
Anh ấy đã dự đoán kết quả trò chơi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- occupy, predict, forecast
- Tiếng Việt
- chiếm, dự đoán, tiên đoán
- 日本語
- 占める, 占う
- 한국어
- 차지하다, 예측하다, 예보하다
- 中文
- 占据, 预测, 预报
- id
- menguasai, meramalkan, ramal
- th
- ครอบครอง, คาดการณ์, พยากรณ์
- es
- ocupar, predecir, pronosticar
- fr
- occuper, prévoir, prédire
- de
- besetzen, vorhersagen, prognostizieren
- pt
- ocupar, prever, previsão
Từ ghép phổ biến
- 占いfortune-telling
- 占領occupation, invade
- 占術divination, fortune-telling technique
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.