N1Danh từ
占領
せんりょう
Nghĩa
- 1.chiếm đóng
- 2.có (một khu vực) một mình
- 3.chiếm lĩnh quân sự
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- occupying, having (an area) all to oneself, military occupation
- Tiếng Việt
- chiếm đóng, có (một khu vực) một mình, chiếm lĩnh quân sự
- 日本語
- 占領, 一人占有する, 軍事占領
- 한국어
- 점령, 직접 소유, 군사 점령
- 中文
- 占领, 独占, 军事占领
- Bahasa Indonesia
- pendudukan, penguasaan
- ภาษาไทย
- การเข้ายึดครอง
- Español
- ocupación, posesión
- Français
- occupation, prise
- Deutsch
- Besetzung, Einnahme
- Português
- ocupação, domínio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.