N1Danh từ
独占
どくせん
Nghĩa
- 1.độc quyền
- 2.độc chiếm
- 3.tính độc quyền
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- monopoly, monopolization, exclusivity
- Tiếng Việt
- độc quyền, độc chiếm, tính độc quyền
- 日本語
- 独占, 独占状態, 排他性
- 한국어
- 독점, 독점 상태, 배타성
- 中文
- 垄断, 垄断化, 排他性
- Bahasa Indonesia
- monopoli
- ภาษาไทย
- การผูกขาด
- Español
- monopolio
- Français
- monopole
- Deutsch
- Monopol
- Português
- monopólio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.