N3Tính từ i
占い
うらない
Nghĩa
- 1.bói toán
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fortune-telling
- Tiếng Việt
- bói toán
- 日本語
- 運勢や未来を予測すること
- 한국어
- 점술
- 中文
- 占卜
- Bahasa Indonesia
- ramalan
- ภาษาไทย
- การทำนาย
- Español
- adivinación
- Français
- divination
- Deutsch
- Wahrsagerei
- Português
- adivinhação
Kanji được dùng
Câu ví dụ
公園に占いの機械があります
Có một máy bói toán trong công viên.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.