Từ vựng
N1Danh từ

占拠

せんきょ

Nghĩa

  • 1.chiếm đóng
  • 2.nắm giữ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
occupation, taking and maintaining exclusive control (of a location)
Tiếng Việt
chiếm đóng, nắm giữ
日本語
占拠, 取り維持
한국어
점거, 점유
中文
占据, 占领
Bahasa Indonesia
pendudukan
ภาษาไทย
การยึดครอง
Español
ocupación
Français
occupation
Deutsch
Besetzung
Português
ocupação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.