Từ vựng
N1Danh từ

寡作

かさく

Nghĩa

  • 1.chưa có nhiều tác phẩm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
unprolific (writer, artist, etc.)
Tiếng Việt
chưa có nhiều tác phẩm
日本語
寡作
한국어
작품이 적은
中文
寡作
Bahasa Indonesia
tidak produktif
ภาษาไทย
ไม่ออกลูกออกหลาน
Español
poco prolífico
Français
peu prolifique
Deutsch
unfruchtbar
Português
pouco prolífico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.