N1Danh từ
寡婦
かふ
Nghĩa
- 1.góa phụ
- 2.người phụ nữ ly hôn chưa tái hôn
- 3.phụ nữ độc thân
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- widow, divorced woman not remarried, unmarried woman
- Tiếng Việt
- góa phụ, người phụ nữ ly hôn chưa tái hôn, phụ nữ độc thân
- 日本語
- 寡婦
- 한국어
- 과부, 재혼하지 않은 이혼여성, 독신여성
- 中文
- 寡妇, 未再婚的离婚女性, 未婚女性
- Bahasa Indonesia
- janda
- ภาษาไทย
- หญิงหม้าย
- Español
- viuda
- Français
- veuve
- Deutsch
- Witwe
- Português
- viúva
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.