Từ vựng
N1Danh từ

健康

けんこう

Nghĩa

  • 1.sức khỏe
  • 2.khỏe mạnh
  • 3.vững vàng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
health, healthy, sound
Tiếng Việt
sức khỏe, khỏe mạnh, vững vàng
日本語
健康, 健全, 良好
한국어
건강, 건강한, 건전한
中文
健康, 健康的, 良好
Bahasa Indonesia
kesehatan
ภาษาไทย
สุขภาพ
Español
salud, saludable
Français
santé, sain
Deutsch
Gesundheit, gesund, wohl
Português
saúde, sadia

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • それに、健康にも良い影響があるでしょう

    Hơn nữa, nó có khả năng có tác động tích cực đến sức khỏe.

  • 彼は思いました、「働くことは大事だが、健康が一番大切だ。」

    Anh nghĩ, "Làm việc là quan trọng, nhưng sức khỏe là điều quan trọng nhất."

  • 健康を守るために、十分な休息も必要です

    Để bảo vệ sức khỏe của bạn, việc nghỉ ngơi đủ cũng rất cần thiết.

  • 皆さんの健康を守りましょう。

    Hãy bảo vệ sức khỏe của mọi người.

  • それには心と身体の健康が不可欠です

    Sức khỏe tinh thần và thể chất là không thể thiếu cho điều này.

  • 現代社会におけるストレスの増加は、健康に多大な影響を与えている。

    Sự gia tăng căng thẳng trong xã hội hiện đại có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe.

  • 多くの研究によれば、長期的なストレスは心身の健康を損なう要因とされている。

    Nhiều nghiên cứu cho thấy căng thẳng lâu dài là yếu tố làm suy yếu sức khỏe tâm thần và thể chất.

  • これによって、精神的および肉体的な健康を促進し、効率が向上することが期待される。

    Điều này được kỳ vọng sẽ thúc đẩy sức khỏe tinh thần và thể chất, đồng thời nâng cao hiệu quả.

  • 最近、健康について考えているんだ。

    Gần đây, tôi đã suy nghĩ về sức khỏe.

  • それが一番だね。健康第一!

    Đó là tốt nhất. Sức khỏe là trên hết!

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.