N1Danh từ
家塾
かじゅく
Nghĩa
- 1.Trường do học giả điều hành
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- government-backed school operated by a scholar out of his home
- Tiếng Việt
- Trường do học giả điều hành
- 日本語
- 家塾, 家庭塾
- 한국어
- 가정학원, 가정학교
- 中文
- 家塾, 家庭学校
- Bahasa Indonesia
- sekolah yang didukung pemerintah
- ภาษาไทย
- โรงเรียนที่รัฐบาลสนับสนุน
- Español
- escuela apoyada por el gobierno
- Français
- école soutenue par l'État
- Deutsch
- staatlich unterstützte Schule
- Português
- escola apoiada pelo governo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.