N1Danh từ
寛厳
かんげん
Nghĩa
- 1.nhân hậu và nghiêm khắc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- leniency and severity
- Tiếng Việt
- nhân hậu và nghiêm khắc
- 日本語
- 寛容と厳しさ
- 한국어
- 관대함과 엄격함
- 中文
- 宽容与严厉
- Bahasa Indonesia
- memaafkan
- ภาษาไทย
- ความเมตตา
- Español
- indulgencia
- Français
- indulgence
- Deutsch
- Nachsicht
- Português
- leniência
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.