Từ vựng
N1Tính từ i

寛い

ひろい

Nghĩa

  • 1.bao dung

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
broadminded
Tiếng Việt
bao dung
日本語
心が広い
한국어
마음이 넓다
中文
心胸开阔
Bahasa Indonesia
berpikiran luas
ภาษาไทย
กว้างขวาง
Español
mente abierta
Français
large d'esprit
Deutsch
offen
Português
mente aberta

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.