nghiêm, nghiêm trọng, khắt khe
On'yomi (音読み)
- ゲン
- ゴン
Kun'yomi (訓読み)
- おごそ.か
- おごそ.しい
- いか.めしい
Về kanji này
Kanji「厳」nghĩa chính là nghiêm khắc, nghiêm ngặt hoặc khắt khe. Kanji này thường được dùng như tính từ hoặc danh từ. Một số từ ghép phổ biến với「厳」như「厳しい」(kibishii) có nghĩa là nghiêm khắc, thường dùng để chỉ một thái độ hay cách thức làm việc, là điều mà nhiều người và nơi làm việc áp dụng. Từ「厳重」(genjū) có nghĩa là nghiêm ngặt, thường dùng trong các tình huống như an ninh hay quản lý tài sản. Cuối cùng,「厳格」(genkaku) có nghĩa là sự nghiêm khắc, chỉ việc tuân thủ quy định một cách chặt chẽ. Lưu ý là「厳」thể hiện mức độ nghiêm túc cao trong một vấn đề nào đó.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
厳しい先生がいます。
Có một thầy giáo nghiêm khắc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- strict, severe, stern
- Tiếng Việt
- nghiêm, nghiêm trọng, khắt khe
- 日本語
- 厳しい, 厳重
- 한국어
- 엄격한, 가는
- 中文
- 严格, 严厉
- id
- ketat, severe
- th
- เคร่งครัด, เข้มงวด
- es
- estricto, severo
- fr
- strict, sévère
- de
- streng, hart
- pt
- estrito, severo
Từ ghép phổ biến
- 厳しいstrict, severe
- 厳重strict, tight
- 厳格strictness, rigidity
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.