hào phóng
On'yomi (音読み)
- カン
Kun'yomi (訓読み)
- くつろ.ぐ
- ひろ.い
- ゆる.やか
Về kanji này
Kanji 「寛」 mang ý nghĩa chính là rộng lượng, khoan dung và sự thoải mái. Kanji này thường được sử dụng với dạng động từ và danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 寛ぐ (くつろぐ) có nghĩa là thư giãn; 寛大 (かんだい) chỉ sự khoan dung; và 寛容 (かんよう) thể hiện tính nhẫn nại. Khi sử dụng kanji này, người ta thường nhấn mạnh đến sự thoải mái trong tâm hồn hay sự chấp nhận ý kiến của người khác. Chẳng hạn, một người có tính cách 寛大 thì sẽ dễ dàng tha thứ cho lỗi lầm của người khác.
Câu ví dụ
彼は非常に寛容だ。
Anh ấy rất rộng lượng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- tolerant, leniency, generosity, relax, feel at home, be at ease, broadminded
- Tiếng Việt
- hào phóng
- 日本語
- 寛
- 한국어
- 관대함
- 中文
- 宽
- id
- toleran
- th
- อดทน
- es
- tolerante
- fr
- tolérant
- de
- tolerant
- pt
- tolerante
Từ ghép phổ biến
- 寛ぐto relax, to feel at home
- 寛大tolerant, generous, lenient
- 寛容tolerance, open-mindedness, forbearance
- 寛いbroadminded
- 寛ぎease, relaxation, comfort
- 寛厳leniency and severity
- 寛厚kindness, largeheartedness
- 寛闊generous, largehearted
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.