N1Danh từ
寛ぐ
くつろぐ
Nghĩa
- 1.thư giãn
- 2.cảm thấy như ở nhà
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to relax, to feel at home
- Tiếng Việt
- thư giãn, cảm thấy như ở nhà
- 日本語
- リラックスする, くつろぐ
- 한국어
- 편안하게하다, 집처럼 느끼다
- 中文
- 放松, 感到自在
- Bahasa Indonesia
- bersantai
- ภาษาไทย
- ผ่อนคลาย
- Español
- relajarse
- Français
- se détendre
- Deutsch
- entspannen
- Português
- relaxar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.