N1Danh từ
寛大
かんだい
Nghĩa
- 1.khoan dung
- 2.hào phóng
- 3.nhân hậu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- tolerant, generous, lenient
- Tiếng Việt
- khoan dung, hào phóng, nhân hậu
- 日本語
- 寛大, 心が広い, 寛容
- 한국어
- 관대하다, 너그러움, 인자하다
- 中文
- 宽容, 慷慨, 宽宏
- Bahasa Indonesia
- dermawan
- ภาษาไทย
- ใจกว้าง
- Español
- tolerante
- Français
- généreux
- Deutsch
- großzügig
- Português
- generoso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.