Từ vựng
N1Danh từ

厳旨

げんし

Nghĩa

  • 1.mệnh lệnh nghiêm ngặt
  • 2.lệnh của bạn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
strict order, your order
Tiếng Việt
mệnh lệnh nghiêm ngặt, lệnh của bạn
日本語
厳しい命令, あなたの命令
한국어
엄격한 명령, 당신의 명령
中文
严格的命令, 你的命令
Bahasa Indonesia
perintah ketat
ภาษาไทย
คำสั่งที่เข้มงวด
Español
orden estricto
Français
ordre strict
Deutsch
strikte Ordnung
Português
ordem rígida

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.