Từ vựng
N3Danh từ

厳重

げんじゅう

Nghĩa

  • 1.nghiêm ngặt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
strict, tight
Tiếng Việt
nghiêm ngặt
日本語
厳重
한국어
엄격한, 기타
中文
严格的, 紧
Bahasa Indonesia
ketat, ketat
ภาษาไทย
เข้มงวด, แน่นหนา
Español
estricto, estricto
Français
strict, ferme
Deutsch
streng, fest
Português
estrito, rígido

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 警備員が厳重に見守った。

    Nhân viên bảo vệ đã giám sát chặt chẽ.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.