N3Tính từ i
厳しい
きびしい
Nghĩa
- 1.khắt khe
- 2.nghiêm khắc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- strict, severe
- Tiếng Việt
- khắt khe, nghiêm khắc
- 日本語
- 厳しい
- 한국어
- 엄격한, 가혹한
- 中文
- 严格的, 严厉的
- Bahasa Indonesia
- ketat, ketat
- ภาษาไทย
- เข้มงวด, รุนแรง
- Español
- estricto, severo
- Français
- strict, sévère
- Deutsch
- streng, hart
- Português
- estrito, severo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
手続きの劾査は厳しい。
Cuộc kiểm tra hồ sơ rất nghiêm ngặt.
業務は厳しいが、ここで成長する人も多い。
Công việc khó nhọc nhưng nhiều người trưởng thành ở đây.
従業員は厳しい環境で勤務する
Nhân viên làm việc trong môi trường khắc nghiệt.
法律は森林伐採に厳しい制限を課す。
Luật pháp đặt ra những hạn chế nghiêm ngặt về việc chặt phá rừng.
市の財政は厳しい状況です
Tài chính của thành phố đang trong tình trạng khó khăn.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.