N3Danh từ
厳格
げんかく
Nghĩa
- 1.nghiêm khắc
- 2.cứng nhắc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- strictness, rigidity
- Tiếng Việt
- nghiêm khắc, cứng nhắc
- 日本語
- 厳格
- 한국어
- 엄격함, 경직성
- 中文
- 严厉, 刚性
- Bahasa Indonesia
- ketat, kekaku
- ภาษาไทย
- ความเคร่งครัด, ความแข็งกร้าว
- Español
- estrictez, rigidez
- Français
- rigueur, rigidité
- Deutsch
- Strenge, Rigide
- Português
- estrita, rigidez
Kanji được dùng
Câu ví dụ
霊塊を納める儀式はそんなに厳格ではない。
Lễ nghi để cất giữ linh hồn không nghiêm ngặt lắm.
彼らは厳格な人柄だと聞いた。
Tôi nghe nói rằng họ có tính cách nghiêm khắc.
品質管理には厳格な基準が設けられる。
Tiêu chuẩn nghiêm ngặt được thiết lập cho việc kiểm soát chất lượng.
法律は厳格に遵守されました。刑事犯も例外ではありません
Luật đã được tuân thủ nghiêm ngặt. Các vụ án hình sự cũng không ngoại lệ.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.