Từ vựng
N1Danh từ

宴会

えんかい

Nghĩa

  • 1.bữa tiệc
  • 2.tiệc tùng
  • 3.tiếp đón

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
party, banquet, reception
Tiếng Việt
bữa tiệc, tiệc tùng, tiếp đón
日本語
宴会, パーティー, 招待
한국어
파티, 연회, 접대
中文
聚会, 宴会, 招待
Bahasa Indonesia
pesta, jamuan
ภาษาไทย
งานเลี้ยง
Español
fiesta, banquete
Français
fête, banquet
Deutsch
Fest, Bankett
Português
festa, banquete

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.