tiệc
On'yomi (音読み)
- エン
Kun'yomi (訓読み)
- うたげ
Về kanji này
Kanji 「宴」 mang nghĩa chính là tiệc, yến tiệc hoặc bữa tiệc. Thường được dùng như danh từ trong các cụm từ đi kèm. Ví dụ, 「宴会」(えんかい) nghĩa là tiệc tùng hay bữa tiệc. 「披露宴」(ひろうえん) là lễ tiếp đãi, thường dùng cho đám cưới. Còn 「宴席」(えんせき) là chỗ ngồi trong bữa tiệc và 「祝宴」(しゅくえん) nghĩa là yến tiệc mừng. Khi sử dụng kanji này, bạn nên ghi nhớ rằng nó thường liên quan đến các sự kiện xã hội vui vẻ, nơi mọi người tụ tập và thưởng thức thức ăn, thức uống cùng nhau.
Câu ví dụ
友人と宴を楽しんだ。
Tôi đã thưởng thức một bữa tiệc cùng bạn bè.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- banquet, feast, party
- Tiếng Việt
- tiệc
- 日本語
- 宴
- 한국어
- 연회
- 中文
- 宴
- id
- pesta
- th
- งานเลี้ยง
- es
- banquete
- fr
- banquet
- de
- Festmahl
- pt
- banquete
Từ ghép phổ biến
- 宴会party, banquet, reception
- 披露宴reception (e.g. wedding), banquet, celebration
- 宴席banquet, dinner party
- 饗宴feast, banquet
- 祝宴celebratory banquet, feast
- 宴遊drinking party hall, banquet seat
- 佳宴splendid banquet, joyous banquet
- 賀宴banquet
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.