Từ vựng
N1Danh từ

全部

ぜんぶ

Nghĩa

  • 1.tất cả
  • 2.toàn bộ
  • 3.toàn thể

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
all, entire, whole
Tiếng Việt
tất cả, toàn bộ, toàn thể
日本語
全部, 全体, 全
한국어
전부, 전체, 온전한
中文
全部, 整个, 完整
Bahasa Indonesia
semua
ภาษาไทย
ทั้งหมด
Español
todo
Français
tous
Deutsch
alle
Português
tudo

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • これで全部です。

    Đó là tất cả.

  • 全部でいくらですか?

    Tổng cộng bao nhiêu tiền?

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.